đúng tuổi
Định nghĩa
- Cụm từ (tính từ):
- Ở độ tuổi phù hợp hoặc đã đến độ tuổi yêu cầu: "đúng tuổi" chỉ trạng thái một người hoặc vật đạt đến độ tuổi cần thiết, thích hợp cho một mục đích, điều kiện, hoặc quy định cụ thể nào đó. Cụm từ này thường nhấn mạnh sự chính xác về mặt thời gian tuổi tác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đến độ tuổi được phép kết hôn.)
- (Cháu bé đã đủ tuổi để bắt đầu đi học mẫu giáo.)
- (Cô ấy trông trẻ hơn tuổi, nhưng thực tế đã đến tuổi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đúng tuổi" trong bối cảnh pháp lý: dùng để chỉ việc đạt đến độ tuổi quy định bởi luật pháp (ví dụ: tuổi thành niên, tuổi kết hôn).
- Theo luật, công dân đúng tuổi mới được tham gia bầu cử. (Chỉ khi đạt độ tuổi quy định, công dân mới có quyền bầu cử.)
"đúng tuổi" trong bối cảnh sinh học hoặc phát triển: dùng để chỉ sự phù hợp về tuổi tác với một giai đoạn phát triển nhất định.
- Cây ăn quả này đã đúng tuổi để cho thu hoạch. (Cây đã đạt độ tuổi thích hợp để ra quả.)
Biến thể và từ gần giống
Đủ tuổi (cụm từ tính từ): tương tự "đúng tuổi", nhưng nhấn mạnh vào sự đầy đủ về số lượng tuổi.
- Em đã đủ tuổi để xem phim này chưa? (Em đã đạt đến số tuổi yêu cầu để xem phim chưa?)
Quá tuổi (cụm từ tính từ): vượt quá độ tuổi quy định.
- Anh ấy đã quá tuổi tham gia đội bóng thiếu niên. (Anh ấy đã lớn hơn độ tuổi cho phép.)
Từ đồng nghĩa
- Đủ tuổi: đạt đến độ tuổi cần thiết.
- Vừa tuổi: có độ tuổi phù hợp, không quá già cũng không quá trẻ.
- Hợp tuổi: phù hợp về mặt tuổi tác (thường dùng trong phong thủy hoặc hôn nhân).
Thành ngữ liên quan
- Đúng tuổi, đúng thì: chỉ sự phù hợp về cả tuổi tác và thời điểm.
- Cô ấy lấy chồng đúng tuổi, đúng thì, nên cuộc sống rất suôn sẻ. (Cô ấy kết hôn vào đúng độ tuổi và thời điểm thích hợp, nên mọi việc thuận lợi.)